bạn tác

Danh từ
Danh từ
  1. Bạn cùng tuổi, cùng lứa.

Cấu tạo âm tiết

bạnâm đầu b · vần an · thanh nặng
tácâm đầu t · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bạn tác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.