bạo quân

Danh từ
Danh từ
  1. (nghĩa đen) Vua trọng cai trị bằng luật pháp và giáo hóa.
  2. (nghĩa bóng) Vua hà khắc với kẻ dưới.

Cấu tạo âm tiết

bạoâm đầu b · vần ao · thanh nặng
quânâm đầu qu · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bạo quân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.