Danh từ
- (nghĩa đen) Vua trọng cai trị bằng luật pháp và giáo hóa.
- (nghĩa bóng) Vua hà khắc với kẻ dưới.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bạo quân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.