bản án

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˩ ʔaːn˧˦] · Huế [ʔɓaːŋ˧˨ ʔaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩˦ ʔaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Quyết định bằng văn bản của toà án sau khi xét xử vụ án.

"bản án" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sentence
🇩🇪 Tiếng Đức das Urteil
🇷🇺 Tiếng Nga приговор пригово́р
🇹🇭 Tiếng Thái คำพิพากษา kham-phí-phâak-sǎa
🇮🇹 Tiếng Ý la condanna · la sentenza

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

bảnâm đầu b · vần an · thanh hỏi
ánâm đầu (không) · vần an · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bản án" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.