Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ban ân

Động từ
Động từ
  1. (Cũ) . ban ơn.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

banâm đầu b · vần an · thanh ngang
ânâm đầu (không) · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ban ân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.