bản chất

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˩ t͡ɕət̚˧˦] · Huế [ʔɓaːŋ˧˨ t͡ɕək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩˦ cək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thuộc tính căn bản, ổn định, vốn có bên trong của sự vật, hiện tượng.
    • Phân biệt bản chất với hiện tượng.
    • Bản chất của anh ta là nông dân.

Câu ví dụ thêm

  • Bản chất con người khó thay đổi.Human nature is hard to change.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bản chất" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh nature · essence · nature; essence
🇨🇳 Tiếng Trung 本质 běn zhì
🇰🇷 Tiếng Hàn 본질 bonjil · 실체 silche
🇫🇷 Tiếng Pháp la nature · l'essence
🇩🇪 Tiếng Đức die Natur · das Wesen
🇷🇺 Tiếng Nga суть · сущность су́щность
🇮🇹 Tiếng Ý la natura · l'essenza

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bảnâm đầu b · vần an · thanh hỏi
chấtâm đầu ch · vần ât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bản chất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.