bản ghi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˩ ɣi˧˧] · Huế [ʔɓaːŋ˧˨ ɣɪj˧˧] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩˦ ɣɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tập hợp các thông tin về một đối tượng cụ thể được quản lý trong bảng.
    • Bản ghi tên miền.

"bản ghi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh transcript · record
🇩🇪 Tiếng Đức die Aufnahme
🇷🇺 Tiếng Nga запись за́пись

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "bản ghi"

Cấu tạo âm tiết

bảnâm đầu b · vần an · thanh hỏi
ghiâm đầu gh · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bản ghi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.