bản thảo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˩ tʰaːw˧˩] · Huế [ʔɓaːŋ˧˨ tʰaːw˧˨] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩˦ tʰaːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Văn bản được soạn ra để đưa đánh máy hoặc đưa in.
    • Bản thảo công văn.
    • Bản thảo đã chuyển sang nhà xuất bản.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bản thảo" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 稿件 gǎo jiàn
🇯🇵 Tiếng Nhật 原稿 げんこう
🇰🇷 Tiếng Hàn 원고 wongo
🇹🇭 Tiếng Thái ร่าง râang

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bảnâm đầu b · vần an · thanh hỏi
thảoâm đầu th · vần ao · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bản thảo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.