Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˩ vi˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaːŋ˧˨ vɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩˦ vɪj˨˩˨] ~ [ʔɓaːŋ˨˩˦ jɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Kim loại quí dùng làm tiêu chuẩn tiền tệ.
- Dùng vàng làm bản vị.
- Chỉ biết đến quyền lợi của bộ phận mình.
- Anh làm thế là vì tư tưởng bản vị.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Bản: gốc; vị: ngôi
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bản vị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.