bảng đen

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːŋ˧˩ ʔɗɛn˧˧] · Huế [ʔɓaːŋ˧˨ ʔɗɛŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩˦ ʔɗɛŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vật có mặt phẳng nhẵn bằng gỗ, đá, v.v., thường màu đen, dùng để viết, vẽ bằng phấn lên trên.

Câu ví dụ

  • Bảng đen ở phía sau giáo sư.The blackboard is behind the professor.
  • Tom không thích bảng đen.Tom doesn't like chalkboards.
  • Giáo viên đã viết đáp án bằng phấn lên bảng đen.The teacher wrote the answer with chalk on the blackboard.

"bảng đen" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh blackboard
🇨🇳 Tiếng Trung 黑板 hēi bǎn
🇯🇵 Tiếng Nhật 黒板 こくばん
🇰🇷 Tiếng Hàn 칠판 chilpan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bảngâm đầu b · vần ang · thanh hỏi
đenâm đầu đ · vần en · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bảng đen" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.