bảng biểu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːŋ˧˩ ʔɓiəw˧˩] · Huế [ʔɓaːŋ˧˨ ʔɓiw˧˨] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩˦ ʔɓiw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bảng và biểu (nói khái quát)
    • làm quen với cách tạo bảng biểu

"bảng biểu" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 表格 biǎo gé

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bảngâm đầu b · vần ang · thanh hỏi
biểuâm đầu b · vần iêu · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bảng biểu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.