bảng hiệu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːŋ˧˩ hiəw˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaːŋ˧˨ hiw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩˦ hiw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bảng ghi tên và một vài thông tin riêng, cần thiết nhất, dùng trong quảng cáo và giao dịch.
    • Trương bảng hiệu.

Cấu tạo âm tiết

bảngâm đầu b · vần ang · thanh hỏi
hiệuâm đầu h · vần iêu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bảng hiệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.