bảo chứng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˩ t͡ɕɨŋ˧˦] · Huế [ʔɓaːw˧˨ t͡ɕɨŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓaːw˨˩˦ cɨŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bảo đảm cho.
    • Dùng tiền kí quĩ để bảo chứng sự vay vốn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 保證.

Cấu tạo âm tiết

bảoâm đầu b · vần ao · thanh hỏi
chứngâm đầu ch · vần ưng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bảo chứng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.