bảo dưỡng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˩ zɨəŋ˦ˀ˥] · Huế [ʔɓaːw˧˨ jɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓaːw˨˩˦ jɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Trông nom, giữ gìn, sửa chữa (thiết bị, cầu đường, v.v.) khi cần thiết, giữ ở trạng thái có thể sử dụng bình thường.
    • Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị.
    • Bảo dưỡng đường bộ.
    • Bảo dưỡng xe máy.

"bảo dưỡng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh maintain · service
🇨🇳 Tiếng Trung 保养 bǎo yǎng
🇯🇵 Tiếng Nhật 整備 せいび · 手入れ ていれ
🇰🇷 Tiếng Hàn 정비 jeongbi
🇹🇭 Tiếng Thái บำรุง bam-rung

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bảoâm đầu b · vần ao · thanh hỏi
dưỡngâm đầu d · vần ương · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "bảo dưỡng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.