Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bảo hành

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˩ hajŋ̟˨˩] · Huế [ʔɓaːw˧˨ hɛɲ˦˩] · Sài Gòn [ʔɓaːw˨˩˦ han˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (cơ sở sản xuất hoặc bán ra mặt hàng) cam kết sửa chữa miễn phí những lỗi hỏng hóc, nếu có, trong một thời hạn nhất định.
    • máy được bảo hành hai năm
    • hết thời hạn bảo hành

"bảo hành" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh guarantee · warranty
🇯🇵 Tiếng Nhật 保証 ほしょう
🇫🇷 Tiếng Pháp la garantie
🇩🇪 Tiếng Đức die Garantie
🇮🇹 Tiếng Ý la garanzia

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bảoâm đầu b · vần ao · thanh hỏi
hànhâm đầu h · vần anh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bảo hành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.