Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bảo lãnh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˩ lajŋ̟˦ˀ˥] · Huế [ʔɓaːw˧˨ lɛɲ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓaːw˨˩˦ lan˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bảo đảm cho (một cá nhân hoặc tổ chức) làm một việc hoặc hưởng một quyền lợi có gắn với nghĩa vụ, chịu trách nhiệm nếu (cá nhân hoặc tổ chức ấy) sau này không thực hiện nghĩa vụ.
    • nhờ bảo lãnh để vay tiền ngân hàng
    • bảo lãnh cho người thân nhập quốc tịch

"bảo lãnh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh guarantee · endorsement
🇨🇳 Tiếng Trung 担保 dān bǎo
🇫🇷 Tiếng Pháp la caution
🇷🇺 Tiếng Nga залог зало́г
🇹🇭 Tiếng Thái ค้ำประกัน khám-prà-kan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

bảoâm đầu b · vần ao · thanh hỏi
lãnhâm đầu l · vần anh · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "bảo lãnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.