bảo quản

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˩ kwaːn˧˩] · Huế [ʔɓaːw˧˨ kwaːŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓaːw˨˩˦ waːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giữ gìn, trông nom để khỏi hư hỏng, hao hụt.
    • Bảo quản máy móc.
    • Bảo quản hồ sơ.

Câu ví dụ thêm

  • Tủ lạnh giúp bảo quản thức ăn.Refrigerators help to preserve food.
  • Tủ lạnh giúp bảo quản thực phẩm.Refrigerators help to preserve food.
  • Em gái tôi bảo quản rất tốt mọi thứ mà cô có.My sister takes care of everything she possesses.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bảo quản" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to preserve · maintain
🇨🇳 Tiếng Trung 保管 bǎo guǎn
🇰🇷 Tiếng Hàn 보관하다 bogwanhada · 보관 bogwan
🇫🇷 Tiếng Pháp conserver
🇷🇺 Tiếng Nga хранить храни́ть · хранение хране́ние
🇹🇭 Tiếng Thái เก็บรักษา kèp-rák-sǎa
🇮🇹 Tiếng Ý conservare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bảoâm đầu b · vần ao · thanh hỏi
quảnâm đầu qu · vần an · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bảo quản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.