bảo trọng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˩ t͡ɕawŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaːw˧˨ ʈawŋ͡m˨˩ʔ] ~ [ʔɓaːw˧˨ ʈɔŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓaːw˨˩˦ ʈawŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chú ý giữ gìn cho được mạnh khoẻ, an toàn.
    • Xin hãy bảo trọng!

"bảo trọng" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 保重 bǎo zhòng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bảoâm đầu b · vần ao · thanh hỏi
trọngâm đầu tr · vần ong · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bảo trọng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.