bảo trợ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˩ t͡ɕəː˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaːw˧˨ ʈəː˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓaːw˨˩˦ ʈəː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Trợ giúp, đỡ đầu.
    • Bảo trợ học đường.
    • Các nhà bảo trợ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bảo trợ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh patron
🇹🇭 Tiếng Thái อุปถัมภ์ ùp-pà-thǎm · อุปการะ ùp-pà-kaa-rá

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bảoâm đầu b · vần ao · thanh hỏi
trợâm đầu tr · vần ơ · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bảo trợ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.