Bảy Núi

Địa danh

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaj˧˩ nuj˧˦] · Huế [ʔɓaj˧˨ nuj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓa(ː)j˨˩˦ nuj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Địa danh
  1. Vùng núi sót thấp ở tỉnh An Giang, gồm các ngọn núi không liên tục, đột khởi trên đồng bằng Tây Nam Bộ, cấu tạo bằng đá granit, từ bắc xuống nam và từ đông sang tây có núi Giai (266m), núi Ta Bac (282m), núi Dài (549m), núi Tượng (145m), núi Cấm (710m), Chom Pa (554m), An Lạc (587m), Cô Tô (614m), Tà Lê (253m), Bà Đội (251m).

Cấu tạo âm tiết

bảyâm đầu b · vần ay · thanh hỏi
núiâm đầu n · vần ui · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "Bảy Núi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.