bất chính

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓət̚˧˦ t͡ɕïŋ˧˦] · Huế [ʔɓək̚˦˧˥ t͡ɕɨn˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓək̚˦˥ cɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không chính đáng, trái với đạo đức, luật pháp.
    • Quan hệ bất chính.
    • Làm ăn bất chính.
    • Thu nhập bất chính.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 不正.

"bất chính" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 不正 ふせい
🇰🇷 Tiếng Hàn 부정 bujeong

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bấtâm đầu b · vần ât · thanh sắc
chínhâm đầu ch · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bất chính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.