bất lương

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓət̚˧˦ lɨəŋ˧˧] · Huế [ʔɓək̚˦˧˥ lɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓək̚˦˥ lɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không lương thiện.
    • Kẻ bất lương.
    • Nghề bất lương.

Cấu tạo âm tiết

bấtâm đầu b · vần ât · thanh sắc
lươngâm đầu l · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bất lương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.