bất lợi

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓət̚˧˦ ləːj˧˨ʔ] · Huế [ʔɓək̚˦˧˥ ləːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓək̚˦˥ ləːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không có lợi, không thuận lợi.
    • Tình hình ngày một bất lợi.
    • Gặp những điều kiện bất lợi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bất lợi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh disadvantage · adverse
🇯🇵 Tiếng Nhật 不利 ふり
🇰🇷 Tiếng Hàn 불리하다 bulrihada
🇹🇭 Tiếng Thái เสียเปรียบ sǐa-prìap

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bấtâm đầu b · vần ât · thanh sắc
lợiâm đầu l · vần ơi · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bất lợi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.