bấy lâu

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəj˧˦ ləw˧˧] · Huế [ʔɓəj˨˩˦ ləw˧˧] · Sài Gòn [ʔɓəj˦˥ ləw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Từ ngày xa ấy đến nay.
    • Bấy lâu mới được một ngày (Truyện Kiều)
Phó từ
  1. bấy lâu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

bấyâm đầu b · vần ây · thanh sắc
lâuâm đầu l · vần âu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bấy lâu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.