Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bấy nhiêu

Đại từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəj˧˦ ɲiəw˧˧] · Huế [ʔɓəj˨˩˦ ɲiw˧˧] · Sài Gòn [ʔɓəj˦˥ ɲiw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Đại từ
  1. Số lượng đã nói đến; ngần ấy.
    • "Ai ơi đừng bỏ ruộng hoang, Bao nhiêu tấc đất tấc vàng bấy nhiêu." (Cdao)

"bấy nhiêu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh that much

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bấyâm đầu b · vần ây · thanh sắc
nhiêuâm đầu nh · vần iêu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bấy nhiêu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.