Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bắc cực

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓak̚˧˦ kɨk̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓak̚˦˧˥ kɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓak̚˦˥ kɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cực phía bắc của Trái Đất.
    • Khí hậu miền Bắc Cực.
    • Sao Bắc Cực.

"bắc cực" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 北极 běi jí
🇯🇵 Tiếng Nhật 北極 ほっきょく

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "bắc cực"

Cấu tạo âm tiết

bắcâm đầu b · vần ăc · thanh sắc
cựcâm đầu c · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bắc cực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.