Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Bắc Hàn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓak̚˧˦ haːn˨˩] · Huế [ʔɓak̚˦˧˥ haːŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɓak̚˦˥ haːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên

Cấu tạo âm tiết

bắcâm đầu b · vần ăc · thanh sắc
hànâm đầu h · vần an · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "Bắc Hàn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.