bắn tin

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓan˧˦ tin˧˧] · Huế [ʔɓaŋ˦˧˥ tin˧˧] · Sài Gòn [ʔɓaŋ˦˥ tɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nhắn tin thông qua một người khác.
    • Sau những ngày dò la và bắn tin. ([[:w:vi:Nguyễn Tuân

Cấu tạo âm tiết

bắnâm đầu b · vần ăn · thanh sắc
tinâm đầu t · vần in · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bắn tin" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.