bắp chân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓap̚˧˦ t͡ɕən˧˧] · Huế [ʔɓap̚˦˧˥ t͡ɕəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓap̚˦˥ cəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bắp thịt ở phía sau cẳng chân.

"bắp chân" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh calf
🇩🇪 Tiếng Đức die Wade

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bắpâm đầu b · vần ăp · thanh sắc
chânâm đầu ch · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bắp chân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.