bắt gặp

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓat̚˧˦ ɣap̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓak̚˦˧˥ ɣap̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓak̚˦˥ ɣap̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Gặp, thấy một cách tình cờ, ngẫu nhiên.
    • Tình cờ bắt gặp nàng đây, Hỏi rằng duyên ấy tình này làm sao? (ca dao)

Câu ví dụ thêm

  • Cậu ta bị mẹ bắt gặp đang thủ dâm.He was caught masturbating by his mother.
  • Anh ta bị mẹ bắt gặp đang thủ dâm.He was caught masturbating by his mother.
  • Tôi đã bắt gặp cô ấy đang nghỉ ăn trưa.I caught her on her lunch break.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bắt gặp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to come across
🇷🇺 Tiếng Nga застать заста́ть

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bắtâm đầu b · vần ăt · thanh sắc
gặpâm đầu g · vần ăp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bắt gặp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.