bằng chứng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaŋ˨˩ t͡ɕɨŋ˧˦] · Huế [ʔɓaŋ˦˩ t͡ɕɨŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓaŋ˨˩ cɨŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cái để chứng minh cho điều gì đó là đúng, là có thật.
    • Tìm bằng chứng.
    • Có bằng chứng cụ thể.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi đã không có đủ bằng chứng.I didn't have enough proof.
  • Họ vẫn đang tìm kiếm bằng chứng.They are still looking for evidence.
  • Tiến hoá không có bằng chứng.Evolution has no evidence.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 憑證.

"bằng chứng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh evidence · proof
🇨🇳 Tiếng Trung 证据 zhèng jù
🇫🇷 Tiếng Pháp la preuve · le gage
🇩🇪 Tiếng Đức der Beweis
🇷🇺 Tiếng Nga доказательство доказа́тельство · свидетельство свиде́тельство
🇹🇭 Tiếng Thái หลักฐาน làk-thǎan
🇮🇹 Tiếng Ý la prova · il pegno

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bằngâm đầu b · vần ăng · thanh huyền
chứngâm đầu ch · vần ưng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bằng chứng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.