Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bằng lăng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɓaŋ˨˩ laŋ˧˧] · Huế [ʔɓaŋ˦˩ laŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cây to, tán dày, lá hình bầu dục, hoa màu tím hồng mọc thành cụm ở đầu cành, nở về mùa hè, gỗ có thể dùng đóng thuyền và đồ đạc thông thường.

Cấu tạo âm tiết

bằngâm đầu b · vần ăng · thanh huyền
lăngâm đầu l · vần ăng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bằng lăng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.