Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bệnh sử

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəjŋ̟˧˨ʔ sɨ˧˩] · Huế [ʔɓen˨˩ʔ ʂɨ˧˨] ~ [ʔɓen˨˩ʔ sɨ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓəːn˨˩˨ ʂɨ˨˩˦] ~ [ʔɓəːn˨˩˨ sɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Diễn tiến từ lúc xảy ra các triệu chứng đầu tiên của bệnh nhân cho đến lúc vào bệnh viện.

Cấu tạo âm tiết

bệnhâm đầu b · vần ênh · thanh nặng
sửâm đầu s · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bệnh sử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.