Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓi˧˨ʔ kaːn˧˧] · Huế [ʔɓɪj˨˩ʔ kaːŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓɪj˨˩˨ kaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bị can là người có hành vi vi phạm pháp luật hình sự và đã bị quyết định khởi tố hình sự về hành vi vi phạm đó bởi các cơ quan có thẩm quyền tiến hành theo quy định của pháp luật tố tụng hình sự.
Câu ví dụ
- Bị can đã bị tuyên án tử hình.The defendant was sentenced to death.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bị can" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.