Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bỏ bê

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɔ˧˩ ʔɓe˧˧] · Huế [ʔɓɔ˧˨ ʔɓej˧˧] · Sài Gòn [ʔɓɔ˨˩˦ ʔɓej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Không trông nom, gây kết quả xấu.
    • Bỏ bê công việc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bỏ bê" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh neglect

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bỏâm đầu b · vần o · thanh hỏi
bêâm đầu b · vần ê · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bỏ bê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.