bỏ lỡ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɔ˧˩ ləː˦ˀ˥] · Huế [ʔɓɔ˧˨ ləː˧˨] · Sài Gòn [ʔɓɔ˨˩˦ ləː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Không lợi dụng được một dịp may.
    • Ông đã bỏ lỡ một cơ hội tốt trong sự nghiệp của mình.

Câu ví dụ thêm

  • Cậu không biết mình bỏ lỡ thứ gì đâu.You have no idea what you've missed.
  • Tôi thực sự không muốn bỏ lỡ điều đó.I really don't want to miss that.
  • Bạn đã bỏ lỡ cơ hội.You lost your chance.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bỏ lỡ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to miss (a chance)
🇰🇷 Tiếng Hàn 놓치다 notchida
🇩🇪 Tiếng Đức verpassen · entgehen
🇷🇺 Tiếng Nga пропустить пропусти́ть · упустить упусти́ть · пропускать пропуска́ть · упускать упуска́ть

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bỏâm đầu b · vần o · thanh hỏi
lỡâm đầu l · vần ơ · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "bỏ lỡ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.