bỏ rèm

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Buông rèm xuống, ý nói sống nhàn tản ẩn náu.

Cấu tạo âm tiết

bỏâm đầu b · vần o · thanh hỏi
rèmâm đầu r · vần em · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bỏ rèm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.