bỏ tù

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɔ˧˩ tu˨˩] · Huế [ʔɓɔ˧˨ tʊw˦˩] · Sài Gòn [ʔɓɔ˨˩˦ tʊw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tống vào tù; tống giam.
    • Bị bắt bỏ tù.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ta bị bỏ tù vì ăn trộm.He was thrown in prison for robbery.

"bỏ tù" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh imprison
🇫🇷 Tiếng Pháp emprisonner
🇷🇺 Tiếng Nga посадить посади́ть
🇹🇭 Tiếng Thái จำคุก jam-khuk
🇮🇹 Tiếng Ý imprigionare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bỏâm đầu b · vần o · thanh hỏi
tùâm đầu t · vần u · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bỏ tù" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.