bỏng ngô

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓawŋ͡m˧˩ ŋo˧˧] · Huế [ʔɓawŋ͡m˧˨ ŋow˧˧] ~ [ʔɓɔŋ˧˨ ŋow˧˧] · Sài Gòn [ʔɓawŋ͡m˨˩˦ ŋow˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loại hạt ngô nở ra và phồng lên khi được đun nóng.
    • Mua bỏng ngô.

Câu ví dụ thêm

  • Tom đã ăn bỏng ngô.Tom ate popcorn.
  • Bỏng ngô này rất ngon.This popcorn is very good.
  • Tôi thích bỏng ngô.I like popcorn.

"bỏng ngô" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh popcorn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bỏngâm đầu b · vần ong · thanh hỏi
ngôâm đầu ng · vần ô · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bỏng ngô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.