bố trí

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓo˧˦ t͡ɕi˧˦] · Huế [ʔɓow˨˩˦ ʈɪj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓow˦˥ ʈɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Sắp xếp theo một trật tự và với một dụng ý nhất định.
    • Nhà cửa bố trí ngăn nắp.
    • Bố trí công tác thích hợp.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bố trí" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to arrange
🇨🇳 Tiếng Trung 部署 bù shǔ · 布置 bù zhì · 配备 pèi bèi · 安置 ān zhì
🇰🇷 Tiếng Hàn 배치 baechi
🇩🇪 Tiếng Đức einrichten
🇮🇹 Tiếng Ý piazzare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bốâm đầu b · vần ô · thanh sắc
tríâm đầu tr · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bố trí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.