Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəwk͡p̚˧˦ t͡ɕaj˧˦] · Huế [ʔɓəwk͡p̚˦˧˥ t͡ɕaj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓəwk͡p̚˦˥ ca(ː)j˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cháy bùng lên.
- Bắn trúng khoang xăng, tàu bốc cháy. ([[:w:vi:Võ Nguyên Giáp
"bốc cháy" trong các thứ tiếng
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 타오르다 taoreuda |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bốc cháy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.