bốn phương

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓon˧˦ fɨəŋ˧˧] · Huế [ʔɓoŋ˦˧˥ fɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓoŋ˦˥ fɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tất cả các phương trời, tất cả mọi nơi.
    • Đi khắp bốn phương.

Cấu tạo âm tiết

bốnâm đầu b · vần ôn · thanh sắc
phươngâm đầu ph · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bốn phương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.