Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bốp

Tính từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ôp

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓop̚˧˦] · Huế [ʔɓop̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓop̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Đẹp một cách chải chuốt và sang trọng.
    • Ăn mặc thật bốp vào.
  2. Từ mô phỏng tiếng kêu vang to và đanh như tiếng tát, vỗ mạnh.
    • Tát bốp vào mặt.
Động từ
  1. Nói thẳng ra mặt, không nể nang gì.
    • Bốp mấy câu làm lão ta ngượng chín mặt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

* (Tính từ, ng. 2) .

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bốp"

Cấu tạo âm tiết

bốpâm đầu b · vần ôp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bốp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.