bồ bịch

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓo˨˩ ʔɓïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓow˦˩ ʔɓɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓow˨˩ ʔɓɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. quan hệ yêu đương không nghiêm túc.
  2. bồ và bịch dùng để đựng nói chung.

Cấu tạo âm tiết

bồâm đầu b · vần ô · thanh huyền
bịchâm đầu b · vần ich · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bồ bịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.