Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓoj˨˩ ʔɓaːn˨˩] · Huế [ʔɓoj˦˩ ʔɓaːŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɓoj˨˩ ʔɓaːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người làm thuê chuyên phục vụ ở bàn ăn.
- Gọi bồi bàn tính tiền.
- Làm bồi bàn cho nhà hàng.
Câu ví dụ thêm
- Anh ấy làm bồi bàn cho một nhà hàng bên bờ biểnHe is a waiter in a seaside restaurant.
- Người nữ bồi bàn đã đặt một cốc nước quả trước mặt tôi.The waitress set a glass of juice in front of me.
- Anh ấy là một bồi bàn trong một nhà hàng trên bờ biển.He is a waiter in a seaside restaurant.
"bồi bàn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | waiter |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | ボーイ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 웨이터 weiteo |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le serveur |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Kellner |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | официант официа́нт |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il cameriere |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bồi bàn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.