bồi bổ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓoj˨˩ ʔɓo˧˩] · Huế [ʔɓoj˦˩ ʔɓow˧˨] · Sài Gòn [ʔɓoj˨˩ ʔɓow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho tăng thêm hoặc mạnh thêm.
    • Bồi bổ sức khoẻ.
    • Bồi bổ kiến thức.

"bồi bổ" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái บำรุง bam-rung

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bồiâm đầu b · vần ôi · thanh huyền
bổâm đầu b · vần ô · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bồi bổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.