Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓoj˨˩ zɨəŋ˦ˀ˥] · Huế [ʔɓoj˦˩ jɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓoj˨˩ jɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm cho tăng thêm sức của cơ thể bằng chất bổ.
- Bồi dưỡng sức khoẻ.
- Tiền bồi dưỡng (tiền cấp cho để ăn uống bồi dưỡng).
- Làm cho tăng thêm năng lực hoặc phẩm chất.
- Bồi dưỡng cán bộ trẻ.
- Bồi dưỡng đạo đức.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"bồi dưỡng" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bồi dưỡng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.