Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bồi hồi

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɓoj˨˩ hoj˨˩] · Huế [ʔɓoj˦˩ hoj˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Xao xuyến, xôn xao trong lòng.
    • Lòng cứ bồi hồi.
    • Thương nhớ bồi hồi trong dạ.
    • Lòng bổi hổi bồi hồi một niềm thương nỗi nhớ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

bồiâm đầu b · vần ôi · thanh huyền
hồiâm đầu h · vần ôi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bồi hồi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.