bồng bột

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəwŋ͡m˨˩ ʔɓot̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓəwŋ͡m˦˩ ʔɓok̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓəwŋ͡m˨˩ ʔɓok̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. (Xem từ nguyên 1) Sôi nổi, hăng hái nhưng thiếu sự chín chắn và không bền.
    • Thanh niên bồng bột.
    • Phong trào đấu tranh bồng bột trong một thời kì.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Bồng: cỏ bồng; bột: bỗng nhiên

Cấu tạo âm tiết

bồngâm đầu b · vần ông · thanh huyền
bộtâm đầu b · vần ôt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bồng bột" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.