bổ dưỡng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓo˧˩ zɨəŋ˦ˀ˥] · Huế [ʔɓow˧˨ jɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓow˨˩˦ jɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bồi bổ, nuôi dưỡng cơ thể.
    • Lo việc bổ dưỡng cho người ốm.

Câu ví dụ thêm

  • Bạn khônf thể ăn nó vì nó rất bổ dưỡng.You can't eat it just because it is nutritious.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bổ dưỡng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh nutritious

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bổâm đầu b · vần ô · thanh hỏi
dưỡngâm đầu d · vần ương · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "bổ dưỡng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.