Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓo˧˩ sʊwŋ͡m˧˧] · Huế [ʔɓow˧˨ ʂʊwŋ͡m˧˧] ~ [ʔɓow˧˨ sʊwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [ʔɓow˨˩˦ ʂʊwŋ͡m˧˧] ~ [ʔɓow˨˩˦ sʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thêm vào để cho thứ gì đó đầy đủ.
- Bổ sung ý kiến.
- Báo cáo bổ sung.
Câu ví dụ thêm
- Danh sách được bổ sung thêm dữ liệu mới.The list was supplemented with new data.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"bổ sung" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | additional |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 补充 bǔ chōng · 扩充 kuò chōng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 追加 ついか · 補う おぎなう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 추가 chuga · 보완하다 bowanhada · 보충하다 bochunghada · 추가되다 chugadoeda · 추가하다 chugahada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | supplémentaire |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | zusätzlich |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | дополнительный дополни́тельный |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เพิ่มเติม phôem-toem · เสริม sǒem |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bổ sung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.